Đe dọa giết người khi nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Theo Điều 133 Bộ luật Hình sự 2015, người có hành vi đe dọa giết người có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi có căn cứ cho thấy hành vi đó làm cho người bị đe dọa có căn cứ để lo sợ rằng việc đe dọa sẽ được thực hiện.
Không phải mọi lời nói tức giận hoặc lời đe dọa trong lúc mâu thuẫn đều mặc nhiên cấu thành tội đe dọa giết người. Cơ quan có thẩm quyền cần xem xét nội dung lời nói, cách thức đe dọa, hoàn cảnh xảy ra sự việc, mối quan hệ giữa các bên, những hành vi đi kèm và các chứng cứ liên quan để đánh giá mức độ đe dọa có thực tế hay không.
Ví dụ, một người liên tục nhắn tin đe dọa sẽ tước đoạt tính mạng của người khác, kèm theo những hành vi khiến nạn nhân có căn cứ lo sợ lời đe dọa sẽ được thực hiện, có thể bị xem xét về tội đe dọa giết người nếu đáp ứng các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo luật định.
Ngược lại, việc chỉ có lời nói xúc phạm hoặc lời nói mang tính bột phát chưa đủ để tự động kết luận người nói phạm tội. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào toàn bộ tình tiết và chứng cứ của vụ việc.
.png)
Tội đe dọa giết người bị phạt bao nhiêu năm tù?
Theo Điều 133 Bộ luật Hình sự, người phạm tội đe dọa giết người có thể bị áp dụng các khung hình phạt sau:
| Khung hình phạt | Mức hình phạt |
|---|---|
| Khung cơ bản | Cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm |
| Khung tăng nặng | Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm |
Khung hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù được áp dụng khi hành vi thuộc một trong các trường hợp định khung tăng nặng được quy định tại khoản 2 Điều 133, bao gồm:
Đe dọa giết từ 02 người trở lên;
Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
Đe dọa giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân;
Đe dọa giết người dưới 16 tuổi;
Đe dọa giết người để che giấu hoặc trốn tránh việc bị xử lý về một tội phạm khác.
Việc quyết định hình phạt cụ thể còn phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
Đe dọa giết người nhưng chưa thực hiện hành vi có bị xử lý không?
Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự dù người đe dọa chưa thực hiện việc tước đoạt tính mạng của nạn nhân. Tội đe dọa giết người tập trung vào hành vi đe dọa và việc nạn nhân có căn cứ để lo sợ rằng lời đe dọa sẽ được thực hiện, chứ không bắt buộc phải có hậu quả chết người xảy ra.
Tuy nhiên, nếu người đe dọa có hành vi chuẩn bị hoặc thực hiện hành vi xâm phạm tính mạng, cơ quan tiến hành tố tụng cần đánh giá cụ thể để xác định tội danh phù hợp. Tùy tình tiết, hành vi có thể được xem xét dưới góc độ tội đe dọa giết người hoặc một tội phạm khác liên quan đến việc xâm phạm tính mạng.
Người bị đe dọa nên chủ động lưu giữ những tài liệu, chứng cứ hợp pháp như tin nhắn, thư điện tử, bản ghi âm, hình ảnh, video hoặc thông tin về người làm chứng. Khi trình báo, cần trình bày rõ thời gian, địa điểm, diễn biến sự việc, nội dung đe dọa và những căn cứ khiến bản thân lo sợ lời đe dọa sẽ được thực hiện.
Nếu có nguy cơ bị tấn công ngay lập tức, cần ưu tiên đến nơi an toàn và liên hệ cơ quan công an hoặc số điện thoại khẩn cấp phù hợp để được hỗ trợ.
Người bị đe dọa giết người cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?
Khi bị đe dọa giết người, người bị đe dọa có thể thực hiện các bước sau:
Thứ nhất, lưu giữ chứng cứ. Không tự ý chỉnh sửa nội dung tin nhắn, hình ảnh hoặc tệp ghi âm; nên lưu giữ bản gốc và thông tin liên quan để phục vụ việc xác minh.
Thứ hai, trình báo cơ quan công an. Người bị đe dọa có thể gửi đơn tố giác hoặc trực tiếp trình báo tại cơ quan công an có thẩm quyền, cung cấp các chứng cứ hiện có và đề nghị xác minh, xử lý theo quy định.
Thứ ba, phối hợp xác minh. Khi được yêu cầu, người trình báo nên cung cấp thông tin về diễn biến vụ việc, người liên quan và các tình tiết thể hiện mức độ nghiêm trọng của lời đe dọa.
Thứ tư, bảo đảm an toàn. Hạn chế tiếp xúc riêng với người có hành vi đe dọa nếu cảm thấy không an toàn; thông báo cho người thân hoặc người đáng tin cậy và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết.
Cần lưu ý, việc trình báo không đồng nghĩa người bị tố giác chắc chắn bị kết tội. Cơ quan có thẩm quyền sẽ tiếp nhận, kiểm tra, xác minh và xử lý dựa trên chứng cứ cùng các điều kiện pháp luật quy định.













