1. Thẻ tín dụng là gì?

Trước khi tìm hiểu nợ thẻ tín dụng không trả có bị kiện không, cần hiểu bản chất của thẻ tín dụng.

Theo khoản 3 Điều 3 Thông tư 18/2024/TT-NHNN, thẻ tín dụng là loại thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch trong phạm vi hạn mức tín dụng được tổ chức phát hành thẻ cấp theo thỏa thuận.

Có thể hiểu đơn giản, ngân hàng cấp cho khách hàng một hạn mức tín dụng nhất định. Trong phạm vi hạn mức này, khách hàng có thể sử dụng thẻ để thanh toán hàng hóa, dịch vụ hoặc thực hiện các giao dịch được phép. Sau đó, khách hàng phải thanh toán khoản tiền đã sử dụng cho ngân hàng theo thời hạn và phương thức đã thỏa thuận.

Do đó, mặc dù khách hàng không trực tiếp nhận tiền mặt khi sử dụng thẻ để thanh toán, về bản chất vẫn phát sinh nghĩa vụ hoàn trả khoản tiền đã sử dụng cùng các khoản lãi, phí hợp pháp nếu có.

Nợ thẻ tín dụng không trả có bị kiện không?

2. Nợ thẻ tín dụng không trả có bị kiện không?

Nếu khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo thỏa thuận, ngân hàng có quyền áp dụng các biện pháp thu hồi nợ và có thể khởi kiện để yêu cầu khách hàng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo quy định pháp luật.

Theo khoản 6 Điều 15 Thông tư 18/2024/TT-NHNN, chủ thẻ có trách nhiệm thanh toán đầy đủ, đúng hạn các khoản tiền vay và lãi phát sinh từ việc sử dụng thẻ theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ.

Vì vậy, khi đến hạn thanh toán mà khách hàng không trả hoặc chỉ trả một phần, khoản nợ có thể bị chuyển sang tình trạng quá hạn và phát sinh các nghĩa vụ tài chính theo hợp đồng.

2.1. Không trả nợ thẻ tín dụng có thể phát sinh lãi, phí

Một trong những hậu quả đầu tiên khi không thanh toán đúng hạn là khách hàng có thể phải thanh toán thêm tiền lãi và các khoản phí theo hợp đồng, điều kiện sử dụng thẻ và quy định pháp luật.

Nhiều loại thẻ tín dụng có thời gian miễn lãi nhất định. Tuy nhiên, thời gian miễn lãi, điều kiện được miễn lãi và cách tính lãi có thể khác nhau tùy từng ngân hàng và sản phẩm thẻ.

Do đó, khách hàng cần kiểm tra hợp đồng, điều kiện phát hành và sử dụng thẻ để biết chính xác nghĩa vụ thanh toán của mình.

Đặc biệt, không nên hiểu rằng cứ sử dụng thẻ tín dụng là mặc nhiên được miễn lãi trong một khoảng thời gian cố định. Điều kiện miễn lãi phụ thuộc vào chính sách của từng ngân hàng và thỏa thuận với khách hàng.

2.2. Nợ thẻ tín dụng có thể ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng

Không thanh toán đúng hạn còn có thể ảnh hưởng đến thông tin tín dụng của khách hàng.

Khi phát sinh khoản nợ quá hạn, thông tin về tình trạng tín dụng có thể được cập nhật, phân loại theo quy định và ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các khoản vay hoặc sản phẩm tín dụng trong tương lai.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với những người có nhu cầu:

- Vay mua nhà;

- Vay mua ô tô;

- Vay tiêu dùng;

- Mở thêm thẻ tín dụng;

- Vay vốn phục vụ hoạt động kinh doanh.

Vì vậy, nợ thẻ tín dụng không trả không chỉ làm phát sinh nghĩa vụ tài chính hiện tại mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng vay vốn trong tương lai.

2.3. Ngân hàng có thể thực hiện các biện pháp thu hồi nợ

Khi khoản nợ đến hạn nhưng khách hàng chưa thanh toán, ngân hàng có thể liên hệ với khách hàng để thông báo về tình trạng dư nợ và yêu cầu thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Tùy từng trường hợp, ngân hàng có thể sử dụng các phương thức liên hệ phù hợp như gọi điện, gửi thông báo hoặc các hình thức thông tin khác theo quy định.

Nếu khách hàng tiếp tục không thanh toán, ngân hàng có thể áp dụng các biện pháp xử lý khoản nợ theo hợp đồng và quy định pháp luật.

Trong trường hợp không thể giải quyết bằng thỏa thuận, ngân hàng có thể khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu khách hàng thanh toán khoản nợ.

3. Nợ thẻ tín dụng không trả có bị đi tù không?

Đây là vấn đề nhiều người lo lắng nhất khi khoản nợ thẻ tín dụng kéo dài.

Không phải cứ không trả được nợ thẻ tín dụng là bị đi tù.

Về nguyên tắc, nếu khách hàng sử dụng thẻ tín dụng hợp pháp nhưng sau đó gặp khó khăn về tài chính và không có khả năng thanh toán thì đây trước hết là vấn đề về nghĩa vụ dân sự trong quan hệ tín dụng.

Ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng thanh toán khoản nợ và khởi kiện tại Tòa án nếu cần thiết.

Tuy nhiên, nếu trong quá trình sử dụng thẻ, người vay có hành vi gian dối, bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc có các hành vi khác đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm thì có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

3.1. Khi nào không trả nợ có thể bị xử lý hình sự?

Một trường hợp có thể được xem xét là Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự hiện hành.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải cứ có khoản nợ thẻ tín dụng và không trả là cấu thành tội phạm.

Cơ quan có thẩm quyền phải xác định người đó có hành vi chiếm đoạt tài sản và đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật.

Theo Điều 175 Bộ luật Hình sự, tùy thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết của vụ án, người phạm tội có thể phải chịu các mức hình phạt khác nhau.

Vì vậy, cần phân biệt rõ hai trường hợp:

Trường hợp 1: Người sử dụng thẻ thực sự gặp khó khăn về tài chính, không có khả năng trả nợ → thông thường được giải quyết theo quan hệ dân sự.

Trường hợp 2: Người sử dụng thẻ có hành vi gian dối hoặc bỏ trốn nhằm chiếm đoạt tài sản và đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm → có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng “nợ thẻ tín dụng là sẽ bị đi tù”.

4. Nếu ngân hàng kiện nợ thẻ tín dụng thì Tòa án giải quyết thế nào?

Trong trường hợp ngân hàng khởi kiện, Tòa án sẽ xem xét các tài liệu, chứng cứ liên quan đến quan hệ tín dụng giữa hai bên.

Ngân hàng có thể cung cấp các tài liệu như:

- Hồ sơ phát hành thẻ;

- Hợp đồng hoặc thỏa thuận sử dụng thẻ;

- Điều khoản và điều kiện sử dụng thẻ;

- Sao kê giao dịch;

- Lịch sử thanh toán;

- Thông báo dư nợ;

- Tài liệu chứng minh số tiền khách hàng còn phải thanh toán.

Tòa án sẽ xem xét yêu cầu của ngân hàng và ý kiến của khách hàng để xác định nghĩa vụ thanh toán.

Nếu có căn cứ xác định khách hàng còn nghĩa vụ trả nợ, Tòa án có thể ra bản án buộc khách hàng thanh toán số tiền còn nợ và các khoản phát sinh có căn cứ theo quy định pháp luật. Nếu người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ sau khi bản án, quyết định có hiệu lực, việc thi hành án có thể được thực hiện theo quy định pháp luật về thi hành án dân sự.

Nếu đang gặp khó khăn về tài chính, người sử dụng thẻ nên chủ động làm việc với ngân hàng, kiểm tra chính xác khoản nợ và tìm phương án thanh toán phù hợp. Việc né tránh hoặc để khoản nợ kéo dài có thể khiến nghĩa vụ tài chính và rủi ro pháp lý trở nên phức tạp hơn.