Khi nào chủ sở hữu có quyền yêu cầu trả lại tài sản?

Trong thực tế, tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức có thể bị người khác chiếm hữu, sử dụng hoặc quản lý mà không được sự đồng ý của chủ sở hữu. Khi đó, pháp luật dân sự cho phép chủ sở hữu thực hiện các quyền để bảo vệ tài sản của mình, trong đó có quyền yêu cầu người đang chiếm hữu trả lại tài sản.

Theo Điều 166 Bộ luật Dân sự 2015, chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền đòi lại tài sản từ người đang chiếm hữu, người sử dụng hoặc người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật.

Như vậy, căn cứ quan trọng để xác định quyền đòi lại tài sản là việc người đang chiếm hữu, sử dụng hoặc được lợi từ tài sản không có căn cứ pháp luật. Chủ sở hữu cần chứng minh mình có quyền đối với tài sản và xác định người đang giữ tài sản không có căn cứ hợp pháp để tiếp tục chiếm hữu, sử dụng.

Khi nào chủ sở hữu có quyền yêu cầu trả lại tài sản?

Chủ sở hữu có được đòi lại tài sản từ người thứ ba không?

Trường hợp tài sản đã được người đang chiếm hữu chuyển giao cho người khác thì việc đòi lại tài sản cần được xem xét theo từng trường hợp cụ thể. Pháp luật không quy định rằng chủ sở hữu luôn có thể lấy lại tài sản từ bất kỳ người nào đang giữ tài sản.

Đối với động sản không phải đăng ký quyền sở hữu, Điều 167 Bộ luật Dân sự 2015 quy định chủ sở hữu có quyền đòi lại động sản từ người chiếm hữu ngay tình trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn người chiếm hữu ngay tình có được tài sản thông qua hợp đồng không có đền bù với người không có quyền định đoạt tài sản; hoặc thông qua hợp đồng có đền bù nhưng tài sản bị lấy cắp, bị mất hoặc trường hợp khác bị chiếm hữu ngoài ý chí của chủ sở hữu.

Đối với động sản phải đăng ký quyền sở hữu và bất động sản, Điều 168 Bộ luật Dân sự 2015 cũng có quy định riêng về quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu ngay tình.

Vì vậy, nếu tài sản đã được chuyển qua nhiều người, chủ sở hữu cần xác định tài sản thuộc loại nào, người đang giữ tài sản có ngay tình hay không, tài sản được chuyển giao bằng hình thức nào và chủ sở hữu có tự nguyện làm mất quyền chiếm hữu tài sản hay không. Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc xác định quyền đòi lại tài sản.

Chủ sở hữu cần làm gì để bảo vệ quyền đối với tài sản?

Theo Điều 164 Bộ luật Dân sự 2015, quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản được pháp luật bảo vệ. Chủ sở hữu hoặc chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền tự bảo vệ, ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền của mình bằng những biện pháp không trái quy định pháp luật.

Trước tiên, chủ sở hữu có thể yêu cầu người đang chiếm hữu, sử dụng tài sản trả lại tài sản. Việc yêu cầu nên được thực hiện rõ ràng và có căn cứ, đặc biệt trong trường hợp giữa các bên đã phát sinh tranh chấp.

Nếu người đang chiếm giữ không trả lại tài sản, chủ sở hữu có thể yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật. Tùy từng trường hợp, chủ sở hữu có thể yêu cầu trả lại tài sản, chấm dứt hành vi cản trở trái pháp luật đối với việc thực hiện quyền sở hữu hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.

Như vậy, Điều 166 Bộ luật Dân sự 2015 là căn cứ quan trọng để chủ sở hữu thực hiện quyền đòi lại tài sản. Tuy nhiên, việc tài sản có được trả lại hay không còn phụ thuộc vào tình trạng pháp lý của tài sản và người đang chiếm hữu. Đặc biệt, khi tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba, cần xem xét thêm các quy định tại Điều 167 và Điều 168 Bộ luật Dân sự 2015 để xác định chính xác quyền của chủ sở hữu.

Xem thêm: Vợ hoặc chồng có được tự ý bán tài sản chung không?