Posted by Nguyen Thu on Tháng 5 12, 2026
Categories: Uncategorized

Lương tối thiểu vùng tại TPHCM hiện nay bao nhiêu?

Lương tối thiểu vùng tại TPHCM hiện nay bao nhiêu?

Cập nhật mới nhất mức lương tối thiểu vùng tại TPHCM năm 2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Chi tiết mức lương tối thiểu vùng tại TPHCM giúp người lao động và doanh nghiệp thực hiện đúng quy định pháp luật.

Căn cứ pháp lý quy định mức lương tối thiểu vùng mới nhất

Chính phủ ban hành Nghị định 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026. 

Căn cứ Điều 4 Nghị định 293/2025/NĐ-CP có quy định như sau:

– Mức lương tối thiểu tháng là mức lương thấp nhất làm cơ sở để thỏa thuận và trả lương đối với người lao động áp dụng hình thức trả lương theo tháng, bảo đảm mức lương theo công việc hoặc chức danh của người lao động làm việc đủ thời giờ làm việc bình thường trong tháng và hoàn thành định mức lao động hoặc công việc đã thỏa thuận không được thấp hơn mức lương tối thiểu tháng.

– Mức lương tối thiểu giờ là mức lương thấp nhất làm cơ sở để thỏa thuận và trả lương đối với người lao động áp dụng hình thức trả lương theo giờ, bảo đảm mức lương theo công việc hoặc chức danh của người lao động làm việc trong một giờ và hoàn thành định mức lao động hoặc công việc đã thỏa thuận không được thấp hơn mức lương tối thiểu giờ. 

– Đối với người lao động áp dụng hình thức trả lương theo tuần hoặc theo ngày hoặc theo sản phẩm hoặc lương khoán thì mức lương của các hình thức trả lương này nếu quy đổi theo tháng hoặc theo giờ không được thấp hơn mức lương tối thiểu tháng hoặc mức lương tối thiểu giờ. 

Bảng quy định về mức lương tối thiểu

Căn cứ Khoản 1 Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP quy định về mức lương tối thiểu theo vùng như sau:

VùngMức lương tối thiểu tháng
(Đơn vị: đồng/tháng)
Mức lương tối thiểu giờ
(Đơn vị: đồng/giờ)
Vùng I5.310.00025.500
Vùng II4.730.00022.700
Vùng III4.140.00020.000
Vùng IV3.700.00017.800

Chi tiết mức lương tối thiểu vùng tại TPHCM năm 2026

Các xã, phường của TP Hồ Chí Minh được xếp chủ yếu vào vùng I, một phần nhỏ thuộc vùng II và vùng III trong bảng phân chia mức lương tối thiểu vùng.

Đơn vị hành chínhVùngTheo thángTheo giờ
Phường Vũng TàuVùng I5.310.00025.500
Phường Tam ThắngVùng I5.310.00025.500
Phường Rạch DừaVùng I5.310.00025.500
Phường Phú MỹVùng I5.310.00025.500
Phường Tân ThànhVùng I5.310.00025.500
Phường Tân PhướcVùng I5.310.00025.500
Phường Tân HảiVùng I5.310.00025.500
Phường Đông HòaVùng I5.310.00025.500
Phường Dĩ AnVùng I5.310.00025.500
Phường Tân Đông HiệpVùng I5.310.00025.500
Phường Thuận AnVùng I5.310.00025.500
Phường Thuận GiaoVùng I5.310.00025.500
Phường Bình HòaVùng I5.310.00025.500
Phường Lái ThiêuVùng I5.310.00025.500
Phường An PhúVùng I5.310.00025.500
Phường Bình DươngVùng I5.310.00025.500
Phường Hòa LợiVùng I5.310.00025.500
Phường Thới HòaVùng I5.310.00025.500
Phường Phú AnVùng I5.310.00025.500
Phường Tây NamVùng I5.310.00025.500
Phường Chánh HiệpVùng I5.310.00025.500
Phường Thủ Dầu MộtVùng I5.310.00025.500
Phường Phú LợiVùng I5.310.00025.500
Phường Vĩnh TânVùng I5.310.00025.500
Phường Bình CơVùng I5.310.00025.500
Phường Tân UyênVùng I5.310.00025.500
Phường Tân HiệpVùng I5.310.00025.500
Phường Tân KhánhVùng I5.310.00025.500
Phường Long NguyênVùng I5.310.00025.500
Phường Bến CátVùng I5.310.00025.500
Phường Chánh Phú HòaVùng I5.310.00025.500
Xã Bắc Tân UyênVùng I5.310.00025.500
Xã Thường TânVùng I5.310.00025.500
Xã An LongVùng I5.310.00025.500
Xã Phước ThànhVùng I5.310.00025.500
Xã Phước HòaVùng I5.310.00025.500
Xã Phú GiáoVùng I5.310.00025.500
Xã Trừ Văn ThốVùng I5.310.00025.500
Xã Bàu BàngVùng I5.310.00025.500
Xã Minh ThạnhVùng I5.310.00025.500
Xã Long HòaVùng I5.310.00025.500
Xã Dầu TiếngVùng I5.310.00025.500
Xã Thanh AnVùng I5.310.00025.500
Phường Sài GònVùng I5.310.00025.500
Phường Tân ĐịnhVùng I5.310.00025.500
Phường Bến ThànhVùng I5.310.00025.500
Phường Cầu Ông LãnhVùng I5.310.00025.500
Phường Bàn CờVùng I5.310.00025.500
Phường Xuân HòaVùng I5.310.00025.500
Phường Nhiêu LộcVùng I5.310.00025.500
Phường Xóm ChiếuVùng I5.310.00025.500
Phường Khánh HộiVùng I5.310.00025.500
Phường Vĩnh HộiVùng I5.310.00025.500
Phường Chợ QuánVùng I5.310.00025.500
Phường An ĐôngVùng I5.310.00025.500
Phường Chợ LớnVùng I5.310.00025.500
Phường Bình TâyVùng I5.310.00025.500
Phường Bình TiênVùng I5.310.00025.500
Phường Bình PhúVùng I5.310.00025.500
Phường Phú LâmVùng I5.310.00025.500
Phường Tân ThuậnVùng I5.310.00025.500
Phường Phú ThuậnVùng I5.310.00025.500
Phường Tân MỹVùng I5.310.00025.500
Phường Tân HưngVùng I5.310.00025.500
Phường Chánh HưngVùng I5.310.00025.500
Phường Phú ĐịnhVùng I5.310.00025.500
Phường Bình ĐôngVùng I5.310.00025.500
Phường Diên HồngVùng I5.310.00025.500
Phường Vườn LàiVùng I5.310.00025.500
Phường Hòa HưngVùng I5.310.00025.500
Phường Minh PhụngVùng I5.310.00025.500
Phường Bình ThớiVùng I5.310.00025.500
Phường Hòa BìnhVùng I5.310.00025.500
Phường Phú ThọVùng I5.310.00025.500
Phường Đông Hưng ThuậnVùng I5.310.00025.500
Phường Trung Mỹ TâyVùng I5.310.00025.500
Phường Tân Thới HiệpVùng I5.310.00025.500
Phường Thới AnVùng I5.310.00025.500
Phường An Phú ĐôngVùng I5.310.00025.500
Phường An LạcVùng I5.310.00025.500
Phường Tân TạoVùng I5.310.00025.500
Phường Bình TânVùng I5.310.00025.500
Phường Bình Trị ĐôngVùng I5.310.00025.500
Phường Bình Hưng HòaVùng I5.310.00025.500
Phường Gia ĐịnhVùng I5.310.00025.500
Phường Bình ThạnhVùng I5.310.00025.500
Phường Bình Lợi TrungVùng I5.310.00025.500
Phường Thạnh Mỹ TâyVùng I5.310.00025.500
Phường Bình QuớiVùng I5.310.00025.500
Phường Hạnh ThôngVùng I5.310.00025.500
Phường An NhơnVùng I5.310.00025.500
Phường Gò VấpVùng I5.310.00025.500
Phường An Hội ĐôngVùng I5.310.00025.500
Phường Thông Tây HộiVùng I5.310.00025.500
Phường An Hội TâyVùng I5.310.00025.500
Phường Đức NhuậnVùng I5.310.00025.500
Phường Cầu KiệuVùng I5.310.00025.500
Phường Phú NhuậnVùng I5.310.00025.500
Phường Tân Sơn HòaVùng I5.310.00025.500
Phường Tân Sơn NhấtVùng I5.310.00025.500
Phường Tân HòaVùng I5.310.00025.500
Phường Bảy HiềnVùng I5.310.00025.500
Phường Tân BìnhVùng I5.310.00025.500
Phường Tân SơnVùng I5.310.00025.500
Phường Tây ThạnhVùng I5.310.00025.500
Phường Tân Sơn NhìVùng I5.310.00025.500
Phường Phú Thọ HòaVùng I5.310.00025.500
Phường Tân PhúVùng I5.310.00025.500
Phường Phú ThạnhVùng I5.310.00025.500
Phường Hiệp BìnhVùng I5.310.00025.500
Phường Thủ ĐứcVùng I5.310.00025.500
Phường Tam BìnhVùng I5.310.00025.500
Phường Linh XuânVùng I5.310.00025.500
Phường Tăng Nhơn PhúVùng I5.310.00025.500
Phường Long BìnhVùng I5.310.00025.500
Phường Long PhướcVùng I5.310.00025.500
Phường Long TrườngVùng I5.310.00025.500
Phường Cát LáiVùng I5.310.00025.500
Phường Bình TrưngVùng I5.310.00025.500
Phường Phước LongVùng I5.310.00025.500
Phường An KhánhVùng I5.310.00025.500
Xã Châu PhaVùng I5.310.00025.500
Xã Vĩnh LộcVùng I5.310.00025.500
Xã Tân Vĩnh LộcVùng I5.310.00025.500
Xã Bình LợiVùng I5.310.00025.500
Xã Tân NhựtVùng I5.310.00025.500
Xã Bình ChánhVùng I5.310.00025.500
Xã Hưng LongVùng I5.310.00025.500
Xã Bình HưngVùng I5.310.00025.500
Xã Củ ChiVùng I5.310.00025.500
Xã Tân An HộiVùng I5.310.00025.500
Xã Thái MỹVùng I5.310.00025.500
Xã An Nhơn TâyVùng I5.310.00025.500
Xã Nhuận ĐứcVùng I5.310.00025.500
Xã Phú Hòa ĐôngVùng I5.310.00025.500
Xã Bình MỹVùng I5.310.00025.500
Xã Đông ThạnhVùng I5.310.00025.500
Xã Hóc MônVùng I5.310.00025.500
Xã Xuân Thới SơnVùng I5.310.00025.500
Xã Bà ĐiểmVùng I5.310.00025.500
Xã Nhà BèVùng I5.310.00025.500
Xã Hiệp PhướcVùng I5.310.00025.500
Xã Long SơnVùng I5.310.00025.500
Phường Phước ThắngVùng I5.310.00025.500
Phường Bà RịaVùng II4.730.00022.700
Phường Long Hương
Phường Tam Long
Xã Bình Khánh
Xã An Thới Đông
Xã Cần Giờ
Xã Thạnh An
Xã Kim Long
Xã Châu Đức
Xã Ngãi Giao
Xã Nghĩa Thành
Xã Long Hải
Xã Long Điền
Đặc khu Côn Đảo
Xã Hòa HiệpVùng III4.140.00020.000
Xã Bình Châu
Xã Bình Giã
Xã Xuân Sơn
Xã Hồ Tràm
Xã Xuyên Mộc
Xã Hòa Hội
Xã Bàu Lâm
Xã Phước Hải
Xã Đất Đỏ

Call Now Button