Categories: Uncategorized
Tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng: Cách xác định theo pháp luật
Vẫn còn rất nhiều sự bất đồng, tranh chấp về tài sản vợ chồng khi ly hôn. Vậy tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng được xác định như thế nào theo quy định của pháp luật Việt Nam? Bài viết phân tích chi tiết căn cứ pháp lý, cách phân biệt […]
Vẫn còn rất nhiều sự bất đồng, tranh chấp về tài sản vợ chồng khi ly hôn. Vậy tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng được xác định như thế nào theo quy định của pháp luật Việt Nam? Bài viết phân tích chi tiết căn cứ pháp lý, cách phân biệt tài sản chung, tài sản riêng, các trường hợp dễ phát sinh tranh chấp và nguyên tắc giải quyết khi ly hôn, giúp bạn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Tài sản chung của vợ chồng là gì?
Theo điều 33 Luật Hôn Nhân và Gia Đình 2025, tài sản chung của vợ chồng được hiểu như sau:
1. Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
2. Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện nghĩa vụ chung của vợ chồng.
3. Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung.
Các loại tài sản chung
Bao gồm:
– Thu nhập từ tiền lương
– Thu nhập từ kinh doanh
– Hoa lợi, lợi tức
– Nhà, đất mua sau khi kết hôn
– Xe ô tô mua trong thời kỳ hôn nhân
– Tiền gửi ngân hàng hình thành trong hôn nhân
Ví dụ:
Anh A và chị B kết hôn năm 2020. Năm 2022, hai người sử dụng thu nhập từ tiền lương để mua một căn hộ. Mặc dù giấy chứng nhận quyền sở hữu chỉ đứng tên anh A nhưng nếu không có căn cứ chứng minh đây là tài sản riêng thì căn hộ vẫn được xác định là tài sản chung của vợ chồng.
Tài sản riêng của vợ chồng là gì?
Theo điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2025, tài sản riêng của vợ chồng được hiểu như sau:
1. Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật này; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.
2. Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng cũng là tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật này.
Các loại tài sản riêng
Theo điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2025, các loại tài sản riêng bao gồm:
– Tài sản có trước hôn nhân
– Tài sản được tặng cho riêng
– Tài sản được thừa kế riêng
– Tài sản phục vụ nhu cầu cá nhân
– Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân
Chủ sở hữu tài sản riêng có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản của mình, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Ví dụ
Trước khi kết hôn, chị C đã sở hữu một căn nhà đứng tên mình. Sau khi kết hôn, căn nhà này vẫn được xác định là tài sản riêng nếu không có thỏa thuận nhập vào khối tài sản chung của vợ chồng.

Tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng: Cách xác định theo pháp luật
Làm thế nào để chứng minh tài sản riêng của vợ hoặc chồng?
Căn cứ thời điểm xác lập tài sản là khi nào?
Thời điểm hình thành tài sản vợ chồng là một trong những căn cứ quan trọng nhất để xác định tính chất của tài sản.
Đối với tài sản được tạo lập trước khi đăng ký kết hôn, về nguyên tắc sẽ được xác định là tài sản riêng của người tạo lập.Trong khi đó, tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân thường được coi là tài sản chung, trừ khi có căn cứ chứng minh đó là tài sản riêng theo quy định của pháp luật.
Tuy nhiên, đây không phải là căn cứ duy nhất. Một tài sản được mua sau khi kết hôn vẫn có thể là tài sản riêng nếu được hình thành hoàn toàn từ nguồn tài sản riêng và người sở hữu chứng minh được nguồn gốc của khoản tiền đã sử dụng.
Căn cứ vào nguồn gốc hình thành tài sản?
Nguồn gốc hình thành tài sản vợ chồng có ý nghĩa quyết định trong nhiều vụ việc tranh chấp.
Ví dụ: tiền lương, tiền thưởng, thu nhập từ hoạt động kinh doanh hoặc lợi nhuận từ việc đầu tư trong thời kỳ hôn nhân nhìn chung đều được xác định là tài sản chung.
Ngược lại, tài sản được cha mẹ tặng cho riêng, được người thân để lại thừa kế riêng hoặc được mua hoàn toàn bằng nguồn tiền là tài sản riêng sẽ vẫn thuộc quyền sở hữu riêng của một bên nếu có đầy đủ chứng cứ chứng minh. Do đó, khi thực hiện các giao dịch có giá trị lớn, việc lưu giữ hồ sơ, hợp đồng và chứng từ thanh toán là hết sức cần thiết.
Căn cứ thỏa thuận vợ chồng
Luật Hôn nhân và Gia đình cho phép vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận. Theo đó, các bên có thể thống nhất:
– Giữ nguyên tài sản riêng của mỗi người;
– Nhập một phần hoặc toàn bộ tài sản riêng vào tài sản chung;
– Xác định phương thức quản lý và sử dụng tài sản trong thời kỳ hôn nhân;
– Thỏa thuận nguyên tắc phân chia tài sản khi hôn nhân chấm dứt.
Nếu được lập đúng hình thức theo quy định của pháp luật, các thỏa thuận này sẽ có giá trị pháp lý và được ưu tiên áp dụng khi phát sinh tranh chấp.
Nguyên tắc phân chia tài sản khi ly hôn
Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2025 quy định việc chia tài sản vợ chồng khi ly hôn trước hết phải dựa trên sự thỏa thuận của các bên.
Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ giải quyết trên cơ sở nhiều yếu tố, bao gồm:
– Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập và duy trì khối tài sản chung;
– Hoàn cảnh của từng người sau khi ly hôn;
– Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
– Bảo vệ lợi ích hợp pháp trong hoạt động sản xuất, kinh doanh;
– Bảo đảm quyền và lợi ích của con chưa thành niên hoặc người phụ thuộc.
Như vậy, nguyên tắc “chia đôi” không đồng nghĩa với việc mỗi người luôn được hưởng đúng 50% giá trị tài sản. Tỷ lệ phân chia có thể thay đổi tùy thuộc vào từng vụ việc cụ thể.
Kết luận: Việc xác định tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên. Để hạn chế tranh chấp, vợ chồng nên lưu giữ đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản, đồng thời có thể lập văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản nếu thấy cần thiết.
Nếu phát sinh tranh chấp hoặc cần thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản có giá trị lớn, nên tham khảo ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để được tư vấn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.