Categories: Uncategorized
Xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm
Trong bối cảnh tình trạng hàng giả, nguyên liệu không rõ nguồn gốc và vi phạm điều kiện an toàn thực phẩm (ATTP) vẫn diễn biến phức tạp, các cơ quan quản lý nhà nước đang có những động thái vô cùng mạnh mẽ nhằm siết chặt kỷ cương, nâng cao tính răn đe và […]
Trong bối cảnh tình trạng hàng giả, nguyên liệu không rõ nguồn gốc và vi phạm điều kiện an toàn thực phẩm (ATTP) vẫn diễn biến phức tạp, các cơ quan quản lý nhà nước đang có những động thái vô cùng mạnh mẽ nhằm siết chặt kỷ cương, nâng cao tính răn đe và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Tiêu điểm độc quyền: 3 Nhóm quy định quan trọng doanh nghiệp bắt buộc phải biết
1.Cơ chế phạt theo giá trị thực phẩm: Khi mức phạt tối đa vượt qua con số 200 triệu đồng
Thông thường, khi nhắc đến xử phạt hành chính, nhiều người chỉ chú ý đến các khung tiền phạt cố định. Tuy nhiên, theo quy định sửa đổi tại Điều 3 Nghị định 115/2018/NĐ-CP (được bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP), mức phạt tiền tối đa về an toàn thực phẩm được quy định chung như sau:
– Đối với cá nhân: Tối đa 100.000.000 đồng.
– Đối với tổ chức/doanh nghiệp: Tối đa 200.000.000 đồng.
Tuy nhiên, đây chưa phải là mức phạt cao nhất. Pháp luật đã mở ra một cơ chế đặc biệt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng (quy định tại khoản 1 Điều 4, khoản 1 Điều 22 và khoản 6 Điều 26 Nghị định 115). Cụ thể, nếu áp dụng mức tiền phạt cao nhất theo Luật Xử lý vi phạm hành chính mà vẫn thấp hơn 07 lần giá trị thực phẩm vi phạm, thì cơ quan chức năng sẽ áp dụng mức phạt tối đa bằng 07 lần giá trị lô hàng thực phẩm vi phạm đó.
Ví dụ thực tế: Nếu một doanh nghiệp phân phối lô hàng phụ gia độc hại trị giá 100 triệu đồng, mức phạt 7 lần giá trị lô hàng có thể lên tới 700 triệu đồng – vượt xa mức trần 200 triệu thông thường.
2. Nguyên tắc “Phạt gấp đôi” và Trách nhiệm liên đới của người ra quyết định xử phạt
Một điểm cốt lõi trong nguyên tắc áp dụng mức phạt tiền tại Chương II Nghị định 115/2018/NĐ-CP mà các kế toán và chủ doanh nghiệp cần lưu ý:
– Mức phạt tiền quy định cụ thể tại các điều khoản đa phần là mức phạt áp dụng đối với cá nhân.
– Đối với cùng một hành vi vi phạm hành chính, mức phạt tiền đối với tổ chức (doanh nghiệp) gấp 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân.
– Ngược lại, tại một số điều khoản quy định sẵn mức phạt cho tổ chức, nếu đối tượng vi phạm là cá nhân thì mức phạt tiền sẽ được giảm đi một nửa.
Nghị định 124/2021/NĐ-CP nhằm siết chặt quy trình thi hành án. Khi áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là đình chỉ hoạt động có thời hạn người có thẩm quyền ra quyết định xử phạt có trách nhiệm gửi văn bản thông báo cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền liên quan để phối hợp theo dõi, kiểm tra chặt chẽ, tránh tình trạng doanh nghiệp “chạy phạt” hoặc âm thầm hoạt động chui.
3. Bẫy pháp lý từ “Hồ sơ đối phó” và Chiến lược quản trị rủi ro chủ động cho Doanh nghiệp
Rất nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn giữ tư duy xem hồ sơ ATTP (như hồ sơ tự công bố sản phẩm, kiểm nghiệm định kỳ, nhật ký truy xuất nguồn gốc) chỉ là những thủ tục mang tính “hình thức” để xuất trình khi có đoàn thanh tra. Đây chính là cái bẫy pháp lý lớn nhất.
– Sử dụng nguyên liệu, phụ gia thực phẩm không rõ nguồn gốc, không có hồ sơ pháp lý hợp lệ.
– Sử dụng hóa chất, kháng sinh, thuốc thú y cấm hoặc ngoài danh mục cho phép.
– Vi phạm điều kiện bảo đảm ATTP trong sản xuất, chế biến, bảo quản.

Xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm
Doanh nghiệp cần làm gì để giảm thiểu rủi ro pháp lý?
Để không rơi vào vòng xoáy xử phạt và bảo vệ chuỗi cung ứng của mình, doanh nghiệp cần chuyển dịch từ tư duy “đối phó khi bị kiểm tra” sang quản trị rủi ro pháp lý chủ động:
– Chuẩn hóa hồ sơ tự công bố và ghi nhãn: Thường xuyên rà soát hồ sơ công bố sản phẩm, thử nghiệm định kỳ, đảm bảo tính phù hợp pháp lý trước các kỳ thanh tra, hậu kiểm.
– Kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc nguyên liệu: Tất cả phụ gia, chất hỗ trợ chế biến, vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm phải có nguồn gốc rõ ràng và hóa đơn, chứng từ hợp lệ.
– Tham gia các chương trình đánh giá độc lập: Doanh nghiệp có thể chủ động phối hợp với các đơn vị chuyên môn (ví dụ như Chương trình đánh giá rủi ro hồ sơ ATTP của Viện Khoa học Công nghệ An toàn Thực phẩm – IFT) nhằm nhận diện sớm các lỗ hổng kỹ thuật, nhận báo cáo đánh giá từ chuyên gia để kịp thời khắc phục trước khi cơ quan nhà nước vào cuộc kiểm tra
An toàn thực phẩm không chỉ là nghĩa vụ đạo đức mà còn là nền tảng pháp lý cốt lõi cho sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp thực phẩm. Việc chủ động chuẩn hóa quy trình, cập nhật các điểm mới của Nghị định 124/2021/NĐ-CP sẽ giúp doanh nghiệp tự tin vận hành, xây dựng niềm tin vững chắc nơi người tiêu dùng.